
Thông tin ký tự
Bộ: thi ⼫(+5 nét) (xác chết, thây ma)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 23625
UTF-8: E5B189
UTF-32: 5C49
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thành hạ khí mã - (城下棄馬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: