Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 屉

屉

Thông tin ký tự

Bộ: thi ⼫(+5 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23625

UTF-8: E5B189

UTF-32: 5C49

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai3

Định nghĩa tiếng Anh: drawer; tray; pad; screen

Pinyin: tì

Tiếng Nhật: テイ タイ

Quan Thoại: tì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

枝蔓
chi man

Xem thêm:

ưng [ yīng ]

9DF9, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Nghĩa: chim cú mèo

Xem thêm:

tân [ bīn ]

7F24, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. hỗn loạn, rối loạn ; 2. nhầm lẫn

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng