Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+7 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23633

UTF-8: E5B191

UTF-32: 5C51

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: bits, scraps, crumbs, fragments

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiè

Tiếng Nhật: セツ ソツ セチ ソチ くず いさぎよい

Tiếng Nhật (Kun): ISAGYOI KUZU

Tiếng Nhật (On): SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): SEL

Quan Thoại: xiè

Âm thời Đường: set

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hạ, khách [ ]

62B2, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Xem thêm:

khanh [ ]

935E, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Quảng Cáo

lạc nhân