Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+7 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23636

UTF-8: E5B194

UTF-32: 5C54

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nai4

Pinyin:

Tiếng Nhật: デイ ナイ

Tiếng Nhật (On): DEI NAI DE NI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thân, thấn [ qīn , qìng , xīn ]

4EB2, tổng 9 nét, bộ đầu 亠 (+7 nét), lập 立 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cha mẹ ; 2. ruột thịt ; 3. thân cận, gần gũi ; 4. cô dâu ; 5. thơm, hôn

Xem thêm:

lâm [ lín ]

9716, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Nghĩa: mưa dầm

Xem thêm:

thoá [ tuò ]

6BFB, tổng 13 nét, bộ mao 毛 (+9 nét)

Nghĩa: chim hoặc thú thay lông

Quảng Cáo

hat oc cho