Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+7 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23636

UTF-8: E5B194

UTF-32: 5C54

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nai4

Pinyin:

Tiếng Nhật: デイ ナイ

Tiếng Nhật (On): DEI NAI DE NI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cự [ jù ]

6B6B, tổng 8 nét, bộ chỉ 止 (+4 nét)

Nghĩa: khoảng cách

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ