Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 屙 - a | kha | ố | 屙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+8 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23641

UTF-8: E5B199

UTF-32: 5C59

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: o1

Định nghĩa tiếng Anh: to ease nature

Pinyin: ē

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): A

Quan Thoại: ē

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thứ [ shù ]

5EB6, tổng 11 nét, bộ nghiễm 广 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhiều ; 2. chi thứ (trong dòng họ), con thứ

Xem thêm:

常驻
thường trú

Xem thêm:

鬚眉
tu mi
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng