Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chủ (+2 nét) (điểm, chấm)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20024

UTF-8: E4B8B8

UTF-32: 4E38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: small round object; pellet, pill

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wán

Tiếng Nhật: ガン カン まる まるい まるめる たま まろ

Tiếng Nhật (Kun): MARUI MARUMERU TAMA

Tiếng Nhật (On): GAN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: wán

Âm thời Đường: huɑn

Tiếng Việt: hoàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tố [ sù ]

9061, tổng 13 nét, bộ sước 辵 (+10 nét)

Nghĩa: ngoi lên, bơi ngược dòng

Xem thêm:

quỵ [ ]

9652, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ