Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 丸 - hoàn | 丸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: chủ (+2 nét) (điểm, chấm)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20024

UTF-8: E4B8B8

UTF-32: 4E38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: small round object; pellet, pill

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wán

Tiếng Nhật: ガン カン まる まるい まるめる たま まろ

Tiếng Nhật (Kun): MARUI MARUMERU TAMA

Tiếng Nhật (On): GAN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: wán

Âm thời Đường: huɑn

Tiếng Việt: hoàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

根冠
căn quan

Xem thêm:

負重
phụ trọng

Xem thêm:

暗獄
ám ngục
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng