
Thông tin ký tự
Bộ: thi ⼫(+8 nét) (xác chết, thây ma)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 23645
UTF-8: E5B19D
UTF-32: 5C5D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đầu tản bộ kỳ 2 - (江頭散步其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiềm Sơn đạo trung - (潛山道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Khu rừng - (Vanapattha sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật