Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27102

UTF-8: E6A79E

UTF-32: 69DE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Tiếng Nhật (Kun): ORI

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: lóng

Tiếng Việt: trồng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đổ - (賭) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lãn [ lǎn ]

5B4F, tổng 23 nét, bộ nữ 女 (+20 nét)

Xem thêm:

sương [ shuāng ]

9AA6, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: túc sương 驦)

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi