Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+12 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23654

UTF-8: E5B1A6

UTF-32: 5C66

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi3

Định nghĩa tiếng Anh: straw sandals; tread on

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

儒儒
nho nho

Xem thêm:

đoạ [ ]

964A, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Xem thêm:

giới [ jī ]

97F0, tổng 16 nét, bộ cửu 韭 (+7 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng