Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 步卒
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ức [ yì ]

4EBF, tổng 3 nét, bộ nhân 人 (+1 nét)

Nghĩa: 1. ức, mười vạn ; 2. liệu, lường ; 3. yên ổn

Xem thêm:

nghê [ ní ]

9713, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhiều màu ; 2. cầu vồng

Xem thêm:

trắc [ ]

5F8F, tổng 10 nét, bộ xích 彳 (+7 nét)

Quảng Cáo

viêm mũi đông y