Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+12 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23655

UTF-8: E5B1A7

UTF-32: 5C67

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: wooden shoes, clogs

Pinyin: xiè

Tiếng Nhật: テイ タイ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIKIWARA KUTSUSHIKI

Tiếng Nhật (On): TEI TAI SEHU

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đỗi [ ]

7022, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Xem thêm:

里豪
lí hào

Quảng Cáo

đậu phộng ngon