
Thông tin ký tự
Bộ: thi ⼫(+15 nét) (xác chết, thây ma)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 23658
UTF-8: E5B1AA
UTF-32: 5C6A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kha cố lý - (荊軻故里) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cảnh binh đảm trư đồng hành - (警兵擔豬同行) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ghatìkàra - (Ghatìkàra sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật