Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34606

UTF-8: E89CAE

UTF-32: 872E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wik6

Định nghĩa tiếng Anh: a fabulous creature like a turtle; a toad

Pinyin: ,guō

Tiếng Nhật: ヨク コク カク イキ ワク キャク

Tiếng Nhật (Kun): ISAGOMUSHI

Tiếng Nhật (On): YOKU IKI KOKU WAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

81F6, tổng 12 nét, bộ chí 至 (+6 nét)

Xem thêm:

甘言
cam ngôn

Xem thêm:

giam [ gān ]

5C36, tổng 17 nét, bộ uông 尢 (+14 nét)

Quảng Cáo

bán hạt mè