Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 山洞
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

minh, miên, miễn [ méng , mián , miàn , míng , mǐng ]

7791, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Nghĩa: nhắm mắt

Xem thêm:

khảng [ āng , kǎng ]

9AAF, tổng 13 nét, bộ cốt 骨 (+4 nét)

Nghĩa: dơ bẩn

Xem thêm:

hoặc, vực [ huò , yù ]

6216, tổng 8 nét, bộ qua 戈 (+4 nét)

Nghĩa: hoặc, hay

Quảng Cáo

tiếng ê đê