Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 山洞
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngộ [ wù ]

7110, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: ấp, chườm

Xem thêm:

晚餐
vãn xan

Xem thêm:

sạn, sản [ chǎn ]

94F2, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái nạo bằng sắt, cái xẻng ; 2. gọt, nạo, xúc, xới; lấy liềm phát cỏ

Quảng Cáo

cách làm chả giò