Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瞑

瞑

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+1 nét) (mắt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30609

UTF-8: E79E91

UTF-32: 7791

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: close eyes

Tiếng Hàn (Hangul): 명:0N

Pinyin: míng,méng,mián

Tiếng Nhật: メイ メン ミン ベン ベイ ミョウ ボウ くらい

Tiếng Nhật (Kun): KURAI

Tiếng Nhật (On): MEI MYOU MIN

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG MYEN

Quan Thoại: míng

Tiếng Việt: manh minh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dũ [ yù ]

6108, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: ốm khỏi

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng