Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+1 nét) (mắt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30609

UTF-8: E79E91

UTF-32: 7791

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: close eyes

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: míng,méng,mián

Tiếng Nhật: メイ メン ミン ベン ベイ ミョウ ボウ くらい

Tiếng Nhật (Kun): KURAI

Tiếng Nhật (On): MEI MYOU MIN

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG MYEN

Quan Thoại: míng

Tiếng Việt: manh minh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

linh [ líng ]

8232, tổng 11 nét, bộ chu 舟 (+5 nét)

Nghĩa: thuyền nhỏ có cửa sổ bên mui

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng