Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 屴崱
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chênh, tranh, trành, đinh [ dīng , zhēng ]

4E01, tổng 2 nét, bộ nhất 一 (+1 nét)

Nghĩa: 1. con trai ; 2. họ Đinh

Xem thêm:

tông [ zōng ]

9A94, tổng 11 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Nghĩa: lông bờm ngựa

Xem thêm:

[ mǎ ]

72B8, tổng 6 nét, bộ khuyển 犬 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: mãnh mã 獁,犸)

Quảng Cáo

tu vi