Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+3 nét) (núi non)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23674

UTF-8: E5B1BA

UTF-32: 5C7A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei2

Định nghĩa tiếng Anh: a hill with trees or grass-- some give the opposite meaning

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: はげやま

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

靉靆
ái đãi

Xem thêm:

chử, hử [ zhǔ ]

6E1A, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: bến nước

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng