Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 屾

屾

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+3 nét) (núi non)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23678

UTF-8: E5B1BE

UTF-32: 5C7E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン サン

Tiếng Nhật (On): SHIN SAN

Quan Thoại: shēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khác, xác [ què ]

786E, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Nghĩa: 1. bền lâu ; 2. đúng, trúng, chính xác

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng