Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+4 nét) (núi non)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23703

UTF-8: E5B297

UTF-32: 5C97

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong1

Định nghĩa tiếng Anh: post; position

Quan Thoại: gǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5A4B, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

ác, ô, ố [ ě , è , wū , wù ]

60E1, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ác độc ; 2. xấu xí; 1. ghét, căm ; 2. xấu hổ

Xem thêm:

ngoa [ é , yóu ]

56EE, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: 1. con chim mồi ; 2. mượn cớ đánh lừa

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng