Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 岗 - cương | 岗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+4 nét) (núi non)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23703

UTF-8: E5B297

UTF-32: 5C97

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong1

Định nghĩa tiếng Anh: post; position

Quan Thoại: gǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

褊躚
biền thiên

Xem thêm:

雲遊
vân du

Xem thêm:

ngạc [ è ]

9102, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ngoài cõi, ven cõi ngoài ; 2. họ Ngạc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo dược tphcm