Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 盧

盧

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh ⽫(+11 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30439

UTF-8: E79BA7

UTF-32: 76E7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: cottage, hut; surname; black

Tiếng Hàn (Hangul): 노:0 로:0N

Pinyin: lú,lǘ,léi

Tiếng Nhật: ロ リョ

Tiếng Nhật (Kun): MESHIBITSU SUBITSU KUROI

Tiếng Nhật (On): RO RYO

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại: lú

Âm thời Đường: *lo

Tiếng Việt: lư

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồng [ chōng , tóng ]

7F7F, tổng 17 nét, bộ võng 网 (+12 nét)

Nghĩa: cái lưới bắt chim

Xem thêm:

nã, nạch, nhược [ ]

643B, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng