Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 岙

岙

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+4 nét) (núi non)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23705

UTF-8: E5B299

UTF-32: 5C99

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ou3

Định nghĩa tiếng Anh: island

Pinyin: ào

Quan Thoại: ào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tịnh [ jìng ]

51C0, tổng 8 nét, bộ băng 冫 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sạch sẽ ; 2. đóng vai hề

Xem thêm:

hậu [ hòu ]

9107, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nghĩa: tên một vùng đất thời cổ (nay thuộc huyện Võ Trắc, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Quảng Cáo

việt anh