Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+5 nét) (núi non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23709

UTF-8: E5B29D

UTF-32: 5C9D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok3

Định nghĩa tiếng Anh: name of a mountain in Shandong

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zuò

Tiếng Nhật: サク ザク シャク

Tiếng Nhật (On): SAKU SHAKU ZAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: zuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8904, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Xem thêm:

萵苣
oa cự

Xem thêm:

độc [ dú ]

728A, tổng 12 nét, bộ ngưu 牛 (+8 nét)

Nghĩa: con nghé, con trâu non

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng