Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+8 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35076

UTF-8: E8A484

UTF-32: 8904

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai1

Định nghĩa tiếng Anh: a skirt

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: つま

Tiếng Nhật (Kun): TSUMA

Tiếng Hàn (Latinh): CHE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quáng [ ]

7A6C, tổng 19 nét, bộ hoà 禾 (+14 nét)

Xem thêm:

tiêu, tiếu, tưu [ jiāo , jiào , jiū ]

564D, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: cắn, nhai, nhấm

Xem thêm:

hoảng [ ]

9ECB, tổng 17 nét, bộ hoàng 黃 (+6 nét)

Quảng Cáo

nôm