Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 峖

峖

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+6 nét) (núi non)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23766

UTF-8: E5B396

UTF-32: 5CD6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: on1

Pinyin: ān

Tiếng Nhật: アン アツ アチ

Tiếng Nhật (On): AN ATSU ACHI

Quan Thoại: ān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

关心
quan tâm

Xem thêm:

luy [ léi ]

7E32, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: dây đen để trói tội phạm

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng