Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+6 nét) (núi non)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23776

UTF-8: E5B3A0

UTF-32: 5CE0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kaa1

Định nghĩa tiếng Anh: mountain pass; crisis, climax

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: とうげ

Tiếng Nhật (Kun): TOUGE

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: qiǎ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7666, tổng 20 nét, bộ nạch 疒 (+15 nét)

Xem thêm:

lan [ lán ]

6595, tổng 21 nét, bộ văn 文 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: ban lan 斕)

Quảng Cáo

trang quynh