Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+6 nét) (núi non)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23779

UTF-8: E5B3A3

UTF-32: 5CE3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: high or tall

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuyền, tầm [ xún ]

7065, tổng 27 nét, bộ thuỷ 水 (+23 nét)

Xem thêm:

tích [ ]

6278, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Quảng Cáo

bán hạt kê