Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+7 nét) (núi non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23805

UTF-8: E5B3BD

UTF-32: 5CFD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haap6

Định nghĩa tiếng Anh: gorge, strait, ravine; isthmus

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiá

Tiếng Nhật: キョウ コウ はざま

Tiếng Nhật (Kun): HAZAMA

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEP

Quan Thoại: xiá

Âm thời Đường: *hæp

Tiếng Việt: giáp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ lín ]

51A7, tổng 10 nét, bộ mịch 冖 (+8 nét)

Quảng Cáo

thảo dược tphcm