Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+7 nét) (núi non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23809

UTF-8: E5B481

UTF-32: 5D01

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham3

Định nghĩa tiếng Anh: a place in Taiwan Tainan

Pinyin: kàn

Tiếng Nhật: くぼみ

Tiếng Nhật (Kun): KU BOMI

Tiếng Nhật (On): KAN

Quan Thoại: kàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tỉ, tỷ [ xǐ ]

67B2, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cây gai cái

Xem thêm:

nai [ lái ]

5B7B, tổng 17 nét, bộ tử 子 (+14 nét)

Nghĩa: đứa hài nhi vừa lọt lòng mà mẹ là một bà già

Quảng Cáo

cửa kính xingfa