Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25842

UTF-8: E693B2

UTF-32: 64F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak6

Định nghĩa tiếng Anh: throw (down), hurl, cast, fling

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: テキ ジャク なげうつ なぐる

Tiếng Nhật (Kun): NAGEUTSU NAGURU

Tiếng Nhật (On): TEKI JAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK

Quan Thoại: zhì

Âm thời Đường: *djhiɛk

Tiếng Việt: trịch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ guì ]

6530, tổng 6 nét, bộ lực 力 (+4 nét), chi 支 (+2 nét)

Xem thêm:

a, á [ yà ]

4E9C, tổng 7 nét, bộ nhị 二 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thứ hai ; 2. châu Á

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng