Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+7 nét) (núi non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23812

UTF-8: E5B484

UTF-32: 5D04

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: him2

Định nghĩa tiếng Anh: high, steep, precipitous

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HEM

Quan Thoại: xiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8672, tổng 8 nét, bộ trùng 虫 (+2 nét)

Xem thêm:

soạn [ xuǎn , zhuàn ]

7C51, tổng 21 nét, bộ trúc 竹 (+15 nét)

Nghĩa: biên soạn, soạn thảo

Xem thêm:

quyến [ juàn ]

7367, tổng 16 nét, bộ khuyển 犬 (+13 nét)

Nghĩa: nhảy vội

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng