Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+15 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 31825

UTF-8: E7B191

UTF-32: 7C51

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan6

Định nghĩa tiếng Anh: to feed, to provide for delicacies, dainties

Pinyin: zhuàn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: zhuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ly [ ]

77D6, tổng 24 nét, bộ mục 目 (+19 nét)

Xem thêm:

官報
quan báo

Xem thêm:

ngạnh, tiên [ ]

9795, tổng 16 nét, bộ cách 革 (+7 nét)

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc