Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 籑 - soạn | 籑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+15 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 31825

UTF-8: E7B191

UTF-32: 7C51

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan6

Định nghĩa tiếng Anh: to feed, to provide for delicacies, dainties

Pinyin: zhuàn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: zhuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

高蹤
cao tung

Xem thêm:

sưu [ ]

93C9, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Xem thêm:

吉祥
cát tường
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng