Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23824

UTF-8: E5B490

UTF-32: 5D10

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan1

Định nghĩa tiếng Anh: Kunlun mountains in Jiangsu

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kūn

Tiếng Nhật: コン

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: kūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Tự Kinh - (三字经) |

Xem thêm:

thu [ qiū ]

6978, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây gỗ thu (thường dùng để đóng bàn cờ)

Xem thêm:

樓蘭
lâu lan

Xem thêm:

tố [ ]

5850, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng