Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23826

UTF-8: E5B492

UTF-32: 5D12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut6

Định nghĩa tiếng Anh: rocky peaks; lofty and dangerous

Pinyin: ,cuì

Tiếng Nhật: シュツ ソツ スイ ジュチ ゾチ けわしい

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): SHUTSU SHUCHI SOTSU ZOCHI SUI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dzhuət

Tiếng Việt: chót

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lan [ ]

5E71, tổng 19 nét, bộ cân 巾 (+16 nét)

Quảng Cáo

kính quận 2