Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 崗

崗

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23831

UTF-8: E5B497

UTF-32: 5D17

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong1

Định nghĩa tiếng Anh: post; position

Tiếng Hàn (Hangul): 강:0N

Pinyin: gāng,gǎng

Tiếng Nhật: コウ おか

Tiếng Nhật (Kun): OKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: gǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dũng, đồng [ dòng , tóng ]

578C, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Xem thêm:

ma, mụ [ mā ]

5ABD, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mẹ đẻ ; 2. chỉ người phụ nữ đứng tuổi hoặc chị em của cha mẹ ; 3. vú già

Xem thêm:

đội [ ]

619E, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng