Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 崶

崶

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23862

UTF-8: E5B4B6

UTF-32: 5D36

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Pinyin: fēng

Tiếng Nhật: ホウ フ

Tiếng Nhật (On): HOU FU

Quan Thoại: fēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức hữu - (憶友) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đình [ diàn , tíng ]

8713, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: tinh đình 蜻蜓)

Xem thêm:

隸兵
lệ binh

Xem thêm:

thiệm [ dàn , shàn ]

8D61, tổng 17 nét, bộ bối 貝 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cấp giúp ; 2. phong phú, đầy đủ

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt