Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嵁 - châm | 嵁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23873

UTF-8: E5B581

UTF-32: 5D41

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham1

Định nghĩa tiếng Anh: rugged

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kān,zhàn

Tiếng Nhật: カン ガン サン ザン チン ケン コン ゴン

Tiếng Nhật (On): KAN KON KEN SEN ZEN CHIN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: kān

Tiếng Việt: kham

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

thiếu [ tiào ]

7C9C, tổng 11 nét, bộ mễ 米 (+5 nét)

Nghĩa: bán thóc ra

Xem thêm:

再生
tái sanh

Xem thêm:

愛戀
ái luyến
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi năm 2026