Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23873

UTF-8: E5B581

UTF-32: 5D41

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham1

Định nghĩa tiếng Anh: rugged

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kān,zhàn

Tiếng Nhật: カン ガン サン ザン チン ケン コン ゴン

Tiếng Nhật (On): KAN KON KEN SEN ZEN CHIN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: kān

Tiếng Việt: kham

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hanh [ hēng ]

54FC, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rên rỉ ; 2. hát khẽ, ngâm khẽ

Xem thêm:

anh [ ]

7EEC, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary