Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23882

UTF-8: E5B58A

UTF-32: 5D4A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing6

Định nghĩa tiếng Anh: district in Shaohsing, Chekiang

Pinyin: shèng,chéng

Tiếng Nhật: ジョウ ショウ

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Quan Thoại: shèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

昏迷
hôn mê

Xem thêm:

tiển, tiễn [ jiǎn ]

6229, tổng 14 nét, bộ qua 戈 (+10 nét)

Nghĩa: rất, cực kỳ

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi