Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23886

UTF-8: E5B58E

UTF-32: 5D4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: mountain recess; canyon

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: グウ ゴウ くま

Tiếng Nhật (Kun): KUMA

Tiếng Nhật (On): GUU GU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: giủng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cương [ ]

58C3, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Xem thêm:

[ wěi ]

709C, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: đỏ lửng, sáng sủa

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh