Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23887

UTF-8: E5B58F

UTF-32: 5D4F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: a mountain in Shenxi

Pinyin: zōng

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: zōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngọ - (午) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

xỉ [ chǐ ]

9F7F, tổng 8 nét, bộ xỉ 齒 (+0 nét)

Nghĩa: 1. răng ; 2. tuổi tác

Xem thêm:

thốc [ tū ]

6E65, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng