Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23887

UTF-8: E5B58F

UTF-32: 5D4F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: a mountain in Shenxi

Pinyin: zōng

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: zōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

suất [ shuài ]

87C0, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: tất suất 蟀)

Xem thêm:

đoàn [ tuán ]

7CF0, tổng 20 nét, bộ mễ 米 (+14 nét)

Nghĩa: bánh làm bằng bột

Xem thêm:

心緖
tâm tự

Quảng Cáo

cửa kính quận 9