Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婦

婦

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23142

UTF-8: E5A9A6

UTF-32: 5A66

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu5

Định nghĩa tiếng Anh: married women; woman; wife

Tiếng Hàn (Hangul): 부:0E

Pinyin: fù

Tiếng Nhật: フ おんな つま よめ

Tiếng Nhật (Kun): YOME ONNA

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại: fù

Âm thời Đường: *bhiǒu

Tiếng Việt: phụ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đào [ táo ]

9780, tổng 14 nét, bộ cách 革 (+5 nét)

Nghĩa: cái trống cơm

Xem thêm:

頑愚
ngoan ngu

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ