Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嵙

嵙

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23897

UTF-8: E5B599

UTF-32: 5D59

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fo1

Định nghĩa tiếng Anh: place name

Tiếng Nhật: やましな

Tiếng Nhật (Kun): YAMASHINA

Quan Thoại: kē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mộ [ mù ]

66AE, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Nghĩa: buổi chiều tối

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng