Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: sơn ⼭(+9 nét) (núi non)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 23900
UTF-8: E5B59C
UTF-32: 5D5C
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: kei1
Định nghĩa tiếng Anh: rough, uneven, jagged, rugged
Tiếng Nhật: キ ゲ イ さき みさき
Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII SAKI
Tiếng Nhật (On): KI
Quan Thoại: qí
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC