Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嵜 - khi | kỳ | 嵜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23900

UTF-8: E5B59C

UTF-32: 5D5C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei1

Định nghĩa tiếng Anh: rough, uneven, jagged, rugged

Tiếng Nhật: さき みさき

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII SAKI

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trản [ zhǎn ]

7416, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: cái chén ngọc

Xem thêm:

hương [ xiāng ]

81B7, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Xem thêm:

彬彬
bân bân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng