Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23916

UTF-8: E5B5AC

UTF-32: 5D6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai4

Định nghĩa tiếng Anh: high; rugged, rocky, precipitous

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wéi,wěi

Tiếng Nhật: カイ ガイ ワイ

Tiếng Nhật (Kun): TAKAI

Tiếng Nhật (On): KAI GAI GI

Tiếng Hàn (Latinh): OY

Quan Thoại: wéi

Âm thời Đường: *nguəi

Tiếng Việt: ngôi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thước [ shuò ]

94C4, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nóng chảy

Mời xem:

xem tử vi năm 2026