Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 绚

绚

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32474

UTF-8: E7BB9A

UTF-32: 7EDA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun3

Định nghĩa tiếng Anh: variegated, adorned; brilliant

Quan Thoại: xuàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7FBA, tổng 20 nét, bộ dương 羊 (+14 nét)

Xem thêm:

駕駛
giá sử

Xem thêm:

liễu [ ]

911D, tổng 13 nét, bộ ấp 邑 (+11 nét)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng