Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23919

UTF-8: E5B5AF

UTF-32: 5D6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co1

Định nghĩa tiếng Anh: high, towering; irregular, rugged

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cuó,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII TAKAI

Tiếng Nhật (On): SA SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHA CHI

Quan Thoại: cuó

Âm thời Đường: *dzhɑ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trâm [ ]

5142, tổng 4 nét, bộ nhân 儿 (+2 nét)

Xem thêm:

trớ, trở [ jiē , zhā , zhǎ , zǔ ]

8B2F, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: rủa, chửi

Xem thêm:

充飢
sung cơ

Quảng Cáo

khoan tường tphcm