Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嵲

嵲

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23922

UTF-8: E5B5B2

UTF-32: 5D72

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jit6

Định nghĩa tiếng Anh: towering mountain

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ゲツ ゲチ

Tiếng Nhật (On): GETSU GECHI

Quan Thoại: niè

Âm thời Đường: nget

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quý [ kuì ]

6127, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: hổ thẹn, xấu hổ

Xem thêm:

残骸
tàn hài

Quảng Cáo

đánh vần