Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23923

UTF-8: E5B5B3

UTF-32: 5D73

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co1

Định nghĩa tiếng Anh: high, towering; irregular, rugged

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII TAKAI

Tiếng Nhật (On): SA

Quan Thoại: cuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

9C29, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: cá chuồn, cá bo (thứ cá hay chúi dưới bùn)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng