Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 搖頭擺尾
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cái, hạp [ gài ]

8462, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: che, đậy, trùm lên

Xem thêm:

chủng [ zhǒng ]

6B71, tổng 13 nét, bộ chỉ 止 (+9 nét)

Nghĩa: 1. gót chân ; 2. đến nơi ; 3. nối gót nhau đi

Xem thêm:

tiếu [ qiào ]

8A9A, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: nói mát, nói xoa dịu

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc