Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23931

UTF-8: E5B5BB

UTF-32: 5D7B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Pinyin: kāng

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: kāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dật [ yì ]

9038, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lầm lỗi ; 2. ẩn dật ; 3. nhàn rỗi ; 4. buông thả

Xem thêm:

寒門
hàn môn

Xem thêm:

sâm [ cēn ]

5D7E, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng