Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23946

UTF-8: E5B68A

UTF-32: 5D8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi2

Pinyin: zuǐ

Tiếng Nhật: スイ ツイ サイ

Tiếng Nhật (On): SUI TSUI SAI SE

Quan Thoại: zuǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phát [ bō , fā , fǎ , fà ]

53D1, tổng 5 nét, bộ hựu 又 (+3 nét)

Nghĩa: 1. gửi đi ; 2. bắn ; 3. phất ; 4. phát ra

Xem thêm:

duệ, tiết [ xiè ]

6D29, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. vui sướng ; 2. ngớt, yên ; 3. lộ ra, hiện ra; phát tiết ra, lộ ra ngoài

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng