Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嶍

嶍

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23949

UTF-8: E5B68D

UTF-32: 5D8D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap6

Định nghĩa tiếng Anh: a mountain in Yúnnán

Pinyin: xí

Tiếng Nhật: シュウ

Tiếng Nhật (On): SHIHU

Quan Thoại: xí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lăng [ léng , lèng ]

5844, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: gò đất ở mé ruộng

Xem thêm:

bân [ ]

8C69, tổng 14 nét, bộ thỉ 豕 (+7 nét)

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt